Từ vựng
壬戌
みずのえいぬ
vocabulary vocab word
Nhâm Tuất (can chi thứ 59 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1922
1982
2042)
壬戌 壬戌 みずのえいぬ Nhâm Tuất (can chi thứ 59 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1922, 1982, 2042)
Ý nghĩa
Nhâm Tuất (can chi thứ 59 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1922 1982
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0