Từ vựng
みずのえうま壬午 みずのえうま壬午 みずのえうま壬午

Ý nghĩa

Ngựa Nước (can chi thứ 19 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1942 2002

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠