Từ vựng
壟畝
ろうほ
vocabulary vocab word
luống cày và lối đi giữa ruộng
vùng nông thôn
thường dân
壟畝 壟畝 ろうほ luống cày và lối đi giữa ruộng, vùng nông thôn, thường dân
Ý nghĩa
luống cày và lối đi giữa ruộng vùng nông thôn và thường dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0