Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
墓上
ぼじょー
vocabulary vocab word
trên mộ
bên mộ
墓上
bojoo
墓上
墓上
ぼじょー
trên mộ, bên mộ
ぼ
じょ
う
墓
上
ぼ
じょ
う
墓
上
ぼ
じょ
う
墓
上
Ý nghĩa
trên mộ
và
bên mộ
trên mộ, bên mộ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
墓上
trên mộ, bên mộ
ぼじょう
墓
mộ, mộ phần
はか, ボ
莫
không được, đừng, không phải
くれ, なか.れ, バク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
旲
ひかげ, おお.きい, タイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
上
trên, lên
うえ, -うえ, ジョウ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.