Từ vựng
墓じるし
vocabulary vocab word
bia mộ
mộ chí
bia ghi tên và ngày mất
墓じるし 墓じるし bia mộ, mộ chí, bia ghi tên và ngày mất
墓じるし
Ý nghĩa
bia mộ mộ chí và bia ghi tên và ngày mất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bia mộ
mộ chí
bia ghi tên và ngày mất