Từ vựng
墓じまい
はかじまい
vocabulary vocab word
dỡ bỏ mộ phần gia đình
墓じまい 墓じまい はかじまい dỡ bỏ mộ phần gia đình
Ý nghĩa
dỡ bỏ mộ phần gia đình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はかじまい
vocabulary vocab word
dỡ bỏ mộ phần gia đình