Từ vựng
境遇
きょうぐう
vocabulary vocab word
hoàn cảnh của ai đó
môi trường sống
tình cảnh (trong cuộc sống)
境遇 境遇 きょうぐう hoàn cảnh của ai đó, môi trường sống, tình cảnh (trong cuộc sống)
Ý nghĩa
hoàn cảnh của ai đó môi trường sống và tình cảnh (trong cuộc sống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0