Từ vựng
境地
きょうち
vocabulary vocab word
trạng thái tinh thần
tâm trạng
tình cảm
lĩnh vực hoạt động
số phận
hoàn cảnh
tình huống cuộc sống
nơi chốn
vùng
khu vực
vùng đất
境地 境地 きょうち trạng thái tinh thần, tâm trạng, tình cảm, lĩnh vực hoạt động, số phận, hoàn cảnh, tình huống cuộc sống, nơi chốn, vùng, khu vực, vùng đất
Ý nghĩa
trạng thái tinh thần tâm trạng tình cảm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0