Từ vựng
塑像
そぞう
vocabulary vocab word
tượng thạch cao
tượng đất sét
塑像 塑像 そぞう tượng thạch cao, tượng đất sét
Ý nghĩa
tượng thạch cao và tượng đất sét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そぞう
vocabulary vocab word
tượng thạch cao
tượng đất sét