Từ vựng
堰く
せく
vocabulary vocab word
ngăn đập (dòng suối)
xây đập
堰く 堰く せく ngăn đập (dòng suối), xây đập
Ý nghĩa
ngăn đập (dòng suối) và xây đập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せく
vocabulary vocab word
ngăn đập (dòng suối)
xây đập