Từ vựng
堪え性
こらえしょう
vocabulary vocab word
sức chịu đựng
sự kiên trì
sự kiên nhẫn
堪え性 堪え性 こらえしょう sức chịu đựng, sự kiên trì, sự kiên nhẫn
Ý nghĩa
sức chịu đựng sự kiên trì và sự kiên nhẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0