Từ vựng
堆高い
vocabulary vocab word
chất đống cao
xếp thành đống
堆高い 堆高い chất đống cao, xếp thành đống
堆高い
Ý nghĩa
chất đống cao và xếp thành đống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chất đống cao
xếp thành đống