Từ vựng
堅くるしい
かたくるしい
vocabulary vocab word
trang trọng
cứng nhắc
nghiêm khắc
nghi thức
堅くるしい 堅くるしい かたくるしい trang trọng, cứng nhắc, nghiêm khắc, nghi thức
Ý nghĩa
trang trọng cứng nhắc nghiêm khắc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0