Từ vựng
城下
じょうか
vocabulary vocab word
vùng đất gần lâu đài
thị trấn lâu đài
城下 城下 じょうか vùng đất gần lâu đài, thị trấn lâu đài
Ý nghĩa
vùng đất gần lâu đài và thị trấn lâu đài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうか
vocabulary vocab word
vùng đất gần lâu đài
thị trấn lâu đài