Từ vựng
埋込
うめこみ
vocabulary vocab word
nhúng
cấy ghép
gắn kết
埋込 埋込 うめこみ nhúng, cấy ghép, gắn kết
Ý nghĩa
nhúng cấy ghép và gắn kết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うめこみ
vocabulary vocab word
nhúng
cấy ghép
gắn kết