Từ vựng
埋もれる
うもれる
vocabulary vocab word
bị chôn vùi
bị che phủ
bị ẩn giấu
埋もれる 埋もれる うもれる bị chôn vùi, bị che phủ, bị ẩn giấu
Ý nghĩa
bị chôn vùi bị che phủ và bị ẩn giấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うもれる
vocabulary vocab word
bị chôn vùi
bị che phủ
bị ẩn giấu