Từ vựng
うずもれる埋もれる うずもれる埋もれる うずもれる埋もれる

Ý nghĩa

bị chôn vùi bị che phủ và bị ẩn giấu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠