Từ vựng
埋める
うずめる
vocabulary vocab word
che phủ
vùi (ví dụ: vùi mặt vào tay)
nhấn chìm
lấp đầy (hoàn toàn)
nhồi nhét
đóng gói
nhồi nhét
làm đầy
埋める 埋める うずめる che phủ, vùi (ví dụ: vùi mặt vào tay), nhấn chìm, lấp đầy (hoàn toàn), nhồi nhét, đóng gói, nhồi nhét, làm đầy
Ý nghĩa
che phủ vùi (ví dụ: vùi mặt vào tay) nhấn chìm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0