Từ vựng
いける埋ける いける埋ける いける埋ける

Ý nghĩa

chôn (xuống đất) phủ tro lên (than) ủ lửa (bằng tro)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠