Từ vựng
垣間
かきま
vocabulary vocab word
khe hở (trong hàng rào hoặc bụi cây)
kẽ hở
lỗ hổng
垣間 垣間 かきま khe hở (trong hàng rào hoặc bụi cây), kẽ hở, lỗ hổng
Ý nghĩa
khe hở (trong hàng rào hoặc bụi cây) kẽ hở và lỗ hổng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0