Từ vựng
かきま垣間 かきま垣間 かきま垣間

Ý nghĩa

khe hở (trong hàng rào hoặc bụi cây) kẽ hở và lỗ hổng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠