Từ vựng
坪
つぼ
vocabulary vocab word
đơn vị đo diện tích đất truyền thống
khoảng 3
3 mét vuông
đơn vị đo diện tích vải hoặc giấy truyền thống
khoảng 9
18 xentimét vuông
đơn vị đo diện tích da hoặc ngói truyền thống
khoảng 918 xentimét vuông
thước khối tsubo (khoảng 6 mét khối)
坪 坪 つぼ đơn vị đo diện tích đất truyền thống, khoảng 3,3 mét vuông, đơn vị đo diện tích vải hoặc giấy truyền thống, khoảng 9,18 xentimét vuông, đơn vị đo diện tích da hoặc ngói truyền thống, khoảng 918 xentimét vuông, thước khối tsubo (khoảng 6 mét khối)
Ý nghĩa
đơn vị đo diện tích đất truyền thống khoảng 3 3 mét vuông
Luyện viết
Nét: 1/8