Từ vựng
ぼっちゃん坊ちゃん ぼっちゃん坊ちゃん ぼっちゃん坊ちゃん

Ý nghĩa

con trai (của người khác) cậu bé cậu ấm

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠