Từ vựng
坊さん
ぼうさん
vocabulary vocab word
nhà sư
tu sĩ Phật giáo
cậu bé
坊さん 坊さん ぼうさん nhà sư, tu sĩ Phật giáo, cậu bé
Ý nghĩa
nhà sư tu sĩ Phật giáo và cậu bé
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼうさん
vocabulary vocab word
nhà sư
tu sĩ Phật giáo
cậu bé