Từ vựng
均霑
きんてん
vocabulary vocab word
chia đều (lợi nhuận
v.v.)
hưởng lợi như nhau
均霑 均霑 きんてん chia đều (lợi nhuận, v.v.), hưởng lợi như nhau
Ý nghĩa
chia đều (lợi nhuận v.v.) và hưởng lợi như nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0