Từ vựng
地牢
じろー
vocabulary vocab word
hầm ngục
ngục tối dưới lòng đất
地牢 地牢 じろー hầm ngục, ngục tối dưới lòng đất
Ý nghĩa
hầm ngục và ngục tối dưới lòng đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じろー
vocabulary vocab word
hầm ngục
ngục tối dưới lòng đất