Từ vựng
地炉
じろ
vocabulary vocab word
lò sưởi đào dưới đất hoặc sàn nhà
地炉 地炉 じろ lò sưởi đào dưới đất hoặc sàn nhà
Ý nghĩa
lò sưởi đào dưới đất hoặc sàn nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じろ
vocabulary vocab word
lò sưởi đào dưới đất hoặc sàn nhà