Từ vựng
地曳網
じびきあみ
vocabulary vocab word
lưới kéo bãi biển
lưới kéo dài
lưới quét
地曳網 地曳網 じびきあみ lưới kéo bãi biển, lưới kéo dài, lưới quét
Ý nghĩa
lưới kéo bãi biển lưới kéo dài và lưới quét
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0