Từ vựng
地図
ちず
vocabulary vocab word
bản đồ
tập bản đồ
biểu đồ
sơ đồ
地図 地図 ちず bản đồ, tập bản đồ, biểu đồ, sơ đồ
Ý nghĩa
bản đồ tập bản đồ biểu đồ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちず
vocabulary vocab word
bản đồ
tập bản đồ
biểu đồ
sơ đồ