Từ vựng
在留
ざいりゅう
vocabulary vocab word
cư trú (đặc biệt ở nước ngoài)
lưu trú
sinh sống
在留 在留 ざいりゅう cư trú (đặc biệt ở nước ngoài), lưu trú, sinh sống
Ý nghĩa
cư trú (đặc biệt ở nước ngoài) lưu trú và sinh sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0