Từ vựng
土蕃
どばん
vocabulary vocab word
người bản địa chưa khai hóa
土蕃 土蕃 どばん người bản địa chưa khai hóa
Ý nghĩa
người bản địa chưa khai hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どばん
vocabulary vocab word
người bản địa chưa khai hóa