Từ vựng
土蔵
どぞう
vocabulary vocab word
kho chứa có tường đất dày
nhà kho kiên cố
土蔵 土蔵 どぞう kho chứa có tường đất dày, nhà kho kiên cố
Ý nghĩa
kho chứa có tường đất dày và nhà kho kiên cố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どぞう
vocabulary vocab word
kho chứa có tường đất dày
nhà kho kiên cố