Từ vựng
土用丑の日
どよーうしのひ
vocabulary vocab word
ngày Sửu trong tiết Đại Thử (giữa mùa hè nóng nhất)
những ngày nóng nhất của mùa hè
土用丑の日 土用丑の日 どよーうしのひ ngày Sửu trong tiết Đại Thử (giữa mùa hè nóng nhất), những ngày nóng nhất của mùa hè
Ý nghĩa
ngày Sửu trong tiết Đại Thử (giữa mùa hè nóng nhất) và những ngày nóng nhất của mùa hè
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0