Từ vựng
土用丑
どよーうし
vocabulary vocab word
ngày Sửu trong tiết Đại Thử (thời điểm nóng nhất mùa hè)
những ngày nóng nhất mùa hè
土用丑 土用丑 どよーうし ngày Sửu trong tiết Đại Thử (thời điểm nóng nhất mùa hè), những ngày nóng nhất mùa hè
Ý nghĩa
ngày Sửu trong tiết Đại Thử (thời điểm nóng nhất mùa hè) và những ngày nóng nhất mùa hè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0