Từ vựng
土用の丑の日
どよーのうしのひ
vocabulary vocab word
ngày Sửu trong tiết Đại Thử
những ngày nóng nhất của mùa hè
土用の丑の日 土用の丑の日 どよーのうしのひ ngày Sửu trong tiết Đại Thử, những ngày nóng nhất của mùa hè
Ý nghĩa
ngày Sửu trong tiết Đại Thử và những ngày nóng nhất của mùa hè
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0