Từ vựng
土牛蒡
vocabulary vocab word
cây ngưu bàng bán còn dính đất
土牛蒡 土牛蒡 cây ngưu bàng bán còn dính đất
土牛蒡
Ý nghĩa
cây ngưu bàng bán còn dính đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cây ngưu bàng bán còn dính đất