Từ vựng
土壷
vocabulary vocab word
tình huống tồi tệ
tình trạng khủng khiếp
rơi vào cảnh khốn cùng
hố phân đào trên cánh đồng
bình đựng phân
bình gốm
bình đất nung
土壷 土壷 tình huống tồi tệ, tình trạng khủng khiếp, rơi vào cảnh khốn cùng, hố phân đào trên cánh đồng, bình đựng phân, bình gốm, bình đất nung
土壷
Ý nghĩa
tình huống tồi tệ tình trạng khủng khiếp rơi vào cảnh khốn cùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0