Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
土堤
どでい
vocabulary vocab word
đê đất
bờ đất
đập đất
土堤
dodei
土堤
土堤
どでい
đê đất, bờ đất, đập đất
ど
で
い
土
堤
ど
で
い
土
堤
ど
で
い
土
堤
Ý nghĩa
đê đất
bờ đất
và
đập đất
đê đất, bờ đất, đập đất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
土堤
đê đất, bờ đất, đập đất
どでい
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
堤
đê, bờ đê, đập ngăn nước
つつみ, テイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
是
chính xác như vậy, điều này, đúng...
これ, この, ゼ
旦
bình minh, rạng đông, buổi sáng
あき.らか, あきら, タン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.