Từ vựng
園長
えんちょう
vocabulary vocab word
người phụ trách vườn
hiệu trưởng trường mẫu giáo
hiệu trưởng trường mầm non
giám đốc công viên
giám đốc sở thú
người quản lý đồn điền
園長 園長 えんちょう người phụ trách vườn, hiệu trưởng trường mẫu giáo, hiệu trưởng trường mầm non, giám đốc công viên, giám đốc sở thú, người quản lý đồn điền
Ý nghĩa
người phụ trách vườn hiệu trưởng trường mẫu giáo hiệu trưởng trường mầm non
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0