Từ vựng
国防
こくぼう
vocabulary vocab word
quốc phòng
phòng thủ quốc gia
国防 国防 こくぼう quốc phòng, phòng thủ quốc gia
Ý nghĩa
quốc phòng và phòng thủ quốc gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくぼう
vocabulary vocab word
quốc phòng
phòng thủ quốc gia