Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
国状
こくじょー
vocabulary vocab word
tình hình đất nước
国状
kokujoo
国状
国状
こくじょー
tình hình đất nước
こ
く
じょ
う
国
状
こ
く
じょ
う
国
状
こ
く
じょ
う
国
状
Ý nghĩa
tình hình đất nước
tình hình đất nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国状
tình hình đất nước
こくじょう
国
quốc gia
くに, コク
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
玉
ngọc, quả bóng
たま, たま-, ギョク
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
状
hiện trạng, điều kiện, hoàn cảnh...
ジョウ
丬
nửa thân cây, bộ thủ số 90
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.