Từ vựng
国慶節
こっけいせつ
vocabulary vocab word
ngày kỷ niệm thành lập (của CHND Trung Hoa)
thời gian quốc khánh
国慶節 国慶節 こっけいせつ ngày kỷ niệm thành lập (của CHND Trung Hoa), thời gian quốc khánh
Ý nghĩa
ngày kỷ niệm thành lập (của CHND Trung Hoa) và thời gian quốc khánh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0