Từ vựng
困却
こんきゃく
vocabulary vocab word
sự bối rối
tình thế tiến thoái lưỡng nan
困却 困却 こんきゃく sự bối rối, tình thế tiến thoái lưỡng nan
Ý nghĩa
sự bối rối và tình thế tiến thoái lưỡng nan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんきゃく
vocabulary vocab word
sự bối rối
tình thế tiến thoái lưỡng nan