Từ vựng
団塊
だんかい
vocabulary vocab word
khối
cục
tảng
đám
hạch
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (1947-1949)
người thuộc thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (sinh từ 1947-1949)
団塊 団塊 だんかい khối, cục, tảng, đám, hạch, thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (1947-1949), người thuộc thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh (sinh từ 1947-1949)
Ý nghĩa
khối cục tảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0