Từ vựng
四角羚羊
よつずのれいよー
vocabulary vocab word
linh dương bốn sừng (Tetracerus quadricornis)
chousingha
四角羚羊 四角羚羊 よつずのれいよー linh dương bốn sừng (Tetracerus quadricornis), chousingha
Ý nghĩa
linh dương bốn sừng (Tetracerus quadricornis) và chousingha
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0