Từ vựng
嚔
くしゃみ
vocabulary vocab word
hắt hơi
cầu chúc sức khỏe (nói hai lần khi nghe ai đó hắt hơi để tránh điềm xấu)
嚔 嚔 くしゃみ hắt hơi, cầu chúc sức khỏe (nói hai lần khi nghe ai đó hắt hơi để tránh điềm xấu)
Ý nghĩa
hắt hơi và cầu chúc sức khỏe (nói hai lần khi nghe ai đó hắt hơi để tránh điềm xấu)
Luyện viết
Nét: 1/18