Từ vựng
くしゃみ
くしゃみ
vocabulary vocab word
hắt hơi
cầu chúc sức khỏe (nói hai lần khi nghe ai đó hắt hơi để tránh điềm xấu)
くしゃみ くしゃみ くしゃみ hắt hơi, cầu chúc sức khỏe (nói hai lần khi nghe ai đó hắt hơi để tránh điềm xấu)
Ý nghĩa
hắt hơi và cầu chúc sức khỏe (nói hai lần khi nghe ai đó hắt hơi để tránh điềm xấu)
Luyện viết
Nét: 1/17