Kanji

Ý nghĩa

hắt hơi

Cách đọc

Kun'yomi

  • くしゃみ hắt hơi
  • ちんが くしゃみ をしたよう nhăn nhó (như mặt chó Nhật khi hắt hơi)
  • くさめ
  • くさみ
  • はなひる
  • ひる

On'yomi

  • てい

Luyện viết


Nét: 1/18
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.