Từ vựng
器具
きぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ
công cụ
thiết bị
dụng cụ gia đình
máy móc
thiết bị y tế
器具 器具 きぐ dụng cụ, công cụ, thiết bị, dụng cụ gia đình, máy móc, thiết bị y tế
Ý nghĩa
dụng cụ công cụ thiết bị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0