Từ vựng
噂
うわさ
vocabulary vocab word
tin đồn
lời đồn
tin vịt
chuyện ngồi lê đôi mách
chuyện tán gẫu
chuyện thường nghe
噂 噂 うわさ tin đồn, lời đồn, tin vịt, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tán gẫu, chuyện thường nghe
Ý nghĩa
tin đồn lời đồn tin vịt
Luyện viết
Nét: 1/15