Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嗣子
しし
vocabulary vocab word
người thừa kế
嗣子
shishi
嗣子
嗣子
しし
người thừa kế
し
し
嗣
子
し
し
嗣
子
し
し
嗣
子
Ý nghĩa
người thừa kế
người thừa kế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嗣子
người thừa kế
しし
嗣
người thừa kế, kế thừa
シ
�
( CDP-8DBB )
口
miệng
くち, コウ, ク
𠕁
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.