Từ vựng
喉から手がでる
のどからてがでる
vocabulary vocab word
thèm muốn đến mức không thể chịu nổi
khao khát đến mức tột cùng
喉から手がでる 喉から手がでる のどからてがでる thèm muốn đến mức không thể chịu nổi, khao khát đến mức tột cùng
Ý nghĩa
thèm muốn đến mức không thể chịu nổi và khao khát đến mức tột cùng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0